Bỏ qua

Sample Data · 5 Warranty Packages · Maintenance Subscription

Status: DRAFT for review by Finance + Ops + Founder · v3.5+ Date: 2026-05-29 Action required: Finance review pricing + Ops review quotas + Legal review wording

⚠️ Disclaimer: Đây là draft proposal. Pricing chốt sau pilot 100 customers. Wording điều khoản chờ luật sư VN sign-off.


Tóm tắt 5 packages

# Package code Device Duration Vệ sinh Repair quota Giá Target gross margin
1 wpkg_ac_basic_1y AC 12 tháng 4 lần 4 lần 1,200,000 70%
2 wpkg_ac_premium_1y AC 12 tháng 4 lần 8 lần 1,800,000 65%
3 wpkg_washer_basic_1y Washer 12 tháng 2 lần 3 lần 800,000 70%
4 wpkg_fridge_basic_1y Fridge 12 tháng 0 4 lần 900,000 70%
5 wpkg_water_heater_basic_1y Water heater 12 tháng 1 lần 3 lần 700,000 70%

Pricing rationale: - AC packages priced highest (most common · biggest market) - "Premium" tier có 2x repair quota (target heavy users) - Washer/Fridge cheaper (less frequent issues) - Water heater small package (simple device)


1. wpkg_ac_basic_1y · Bảo trì máy lạnh cơ bản 1 năm

Giá: 1,200,000 VND (đã bao gồm VAT 8%)

Quotas: - Vệ sinh định kỳ: 4 lần/năm (1 lần/3 tháng max, auto-suggest) - Sửa chữa cơ bản: 4 lần/năm (1 lần/tháng max)

Covered repair issues (whitelist): | Issue category | Mô tả | Max value per claim | |---|---|---:| | capacitor | Tụ điện máy lạnh | 300,000 | | gas_refill_partial | Nạp gas bổ sung (không quá 0.5kg) | 500,000 | | fan_motor | Quạt dàn lạnh/nóng | 400,000 | | drainage | Đường thoát nước | 200,000 | | thermostat | Cảm biến nhiệt | 250,000 | | remote_control | Remote điều khiển | 150,000 |

Exclusions (KH phải đặt order trả phí): - Thay block/compressor - Thay máy mới - Thay coil dàn nóng/lạnh - Sửa máy đã > 10 năm tuổi - Hư do force majeure

Target customer: Hộ gia đình có 1 máy lạnh sử dụng thường xuyên.


2. wpkg_ac_premium_1y · Bảo trì máy lạnh Premium 1 năm

Giá: 1,800,000 VND (đã bao gồm VAT 8%)

Quotas: - Vệ sinh định kỳ: 4 lần/năm (như basic) - Sửa chữa cơ bản: 8 lần/năm (1 lần/2 tuần max) - Inspection: 1 lần/năm (kiểm tra tổng thể)

Covered repair issues: Tất cả của Basic + thêm: | Issue category | Mô tả | Max value per claim | |---|---|---:| | gas_refill_full | Nạp gas full (đến 1kg) | 800,000 | | circuit_board_minor | Mạch điều khiển (sửa nhỏ) | 600,000 | | inverter_module_check | Kiểm tra module inverter | 500,000 |

Bonus: - Priority dispatch (ưu tiên giờ vàng) - 24/7 phone support - Free replacement filter định kỳ

Target customer: Hộ gia đình cao cấp, văn phòng nhỏ, máy lạnh inverter.


3. wpkg_washer_basic_1y · Bảo trì máy giặt cơ bản 1 năm

Giá: 800,000 VND

Quotas: - Vệ sinh định kỳ: 2 lần/năm (1 lần/6 tháng, auto-suggest) - Sửa chữa cơ bản: 3 lần/năm

Covered issues: | Issue | Mô tả | Max value | |---|---|---:| | belt_replacement | Dây curoa | 300,000 | | drainage_pump | Bơm thoát nước | 400,000 | | door_seal | Roan cửa | 350,000 | | inlet_valve | Van cấp nước | 250,000 | | vibration_dampener | Bộ giảm chấn | 300,000 |

Exclusions: - Thay motor giặt/vắt - Thay bo mạch chính - Thay lồng giặt

Target customer: Hộ gia đình dùng máy giặt thường xuyên (gia đình 4+ người).


4. wpkg_fridge_basic_1y · Bảo trì tủ lạnh cơ bản 1 năm

Giá: 900,000 VND

Quotas: - Vệ sinh: KHÔNG (tủ lạnh không cần vệ sinh định kỳ) - Sửa chữa: 4 lần/năm - Inspection: 1 lần/năm (kiểm tra gas + thermostat)

Covered issues: | Issue | Mô tả | Max value | |---|---|---:| | gasket | Roan cửa | 350,000 | | thermostat | Cảm biến nhiệt | 400,000 | | defrost_heater | Bộ xả tuyết | 450,000 | | fan_motor | Quạt làm lạnh | 400,000 | | light_assembly | Đèn tủ lạnh | 100,000 | | door_hinge | Bản lề cửa | 250,000 |

Exclusions: - Thay compressor - Thay gas full - Hư board nguồn chính

Target customer: Mọi hộ gia đình có tủ lạnh > 3 tuổi.


5. wpkg_water_heater_basic_1y · Bảo trì máy nước nóng 1 năm

Giá: 700,000 VND

Quotas: - Vệ sinh + súc rửa: 1 lần/năm - Sửa chữa: 3 lần/năm

Covered issues: | Issue | Mô tả | Max value | |---|---|---:| | heating_element | Điện trở | 500,000 | | thermostat_safety | Rơ-le an toàn | 350,000 | | pressure_valve | Van áp suất | 300,000 | | anode_rod | Thanh từ chống ăn mòn | 250,000 |

Exclusions: - Thay binh chứa - Thay máy mới - Thay đường ống nước nhà

Target customer: Hộ gia đình có máy nước nóng > 2 năm.


SQL seed script (DRAFT)

USE smp_catalog;

-- Package 1: AC Basic
INSERT INTO warranty_packages (package_code, name, device_category, duration_months, price, marketing_tag) 
VALUES ('wpkg_ac_basic_1y', 'Bảo trì máy lạnh cơ bản 1 năm', 'ac', 12, 1200000, 'best_seller');

SET @pkg_id = LAST_INSERT_ID;

-- Quotas
INSERT INTO warranty_package_quotas (package_id, quota_type, service_code, count_total, count_per_period, period_days, auto_suggest, suggest_interval_days) VALUES
 (@pkg_id, 'cleaning', 'svc_ac_periodic_clean', 4, 1, 90, TRUE, 90),
 (@pkg_id, 'repair_basic', NULL, 4, 1, 30, FALSE, NULL);

-- Covered issues
INSERT INTO warranty_package_covered_issues (package_id, issue_category, issue_name, max_value) VALUES
 (@pkg_id, 'capacitor', 'Tụ điện máy lạnh', 300000),
 (@pkg_id, 'gas_refill_partial', 'Nạp gas bổ sung (< 0.5kg)', 500000),
 (@pkg_id, 'fan_motor', 'Quạt dàn lạnh/nóng', 400000),
 (@pkg_id, 'drainage', 'Đường thoát nước', 200000),
 (@pkg_id, 'thermostat', 'Cảm biến nhiệt', 250000),
 (@pkg_id, 'remote_control', 'Remote điều khiển', 150000);

-- Package 2: AC Premium
INSERT INTO warranty_packages (package_code, name, device_category, duration_months, price, marketing_tag) 
VALUES ('wpkg_ac_premium_1y', 'Bảo trì máy lạnh Premium 1 năm', 'ac', 12, 1800000, 'premium');
SET @pkg_id = LAST_INSERT_ID;

INSERT INTO warranty_package_quotas (package_id, quota_type, service_code, count_total, count_per_period, period_days, auto_suggest, suggest_interval_days) VALUES
 (@pkg_id, 'cleaning', 'svc_ac_periodic_clean', 4, 1, 90, TRUE, 90),
 (@pkg_id, 'repair_basic', NULL, 8, 1, 14, FALSE, NULL),
 (@pkg_id, 'inspection', NULL, 1, 1, 365, TRUE, 180);

-- (covered issues: insert basic 6 + thêm 3 premium issues · skipped for brevity)

-- Packages 3-5: similar pattern (see tables above for full data)

-- Verification queries
SELECT 
 p.package_code, p.name, p.price,
 (SELECT COUNT(*) FROM warranty_package_quotas q WHERE q.package_id = p.id) AS quota_count,
 (SELECT COUNT(*) FROM warranty_package_covered_issues ci WHERE ci.package_id = p.id) AS covered_count
FROM warranty_packages p;
-- Expect 5 rows

Cost analysis (cho Finance review)

Package 1 (AC Basic 1,200,000 VND) cost breakdown

Item Cost per claim Expected claims/year Total cost
Vệ sinh (per claim) 200,000 4 (assume 100% used) 800,000
Repair basic (per claim) 350,000 avg 2 (assume 50% used) 700,000
Total expected cost 1,500,000
Net (after VAT 8%) 1,111,111
Margin -388,889 → LOSS!

⚠️ Cost analysis cho thấy nếu KH dùng 100% quota → SMP LỖ.

Hai giả định để có margin 70%:

Option A: Quota utilization ~50% (KH chỉ dùng nửa số quotas) - Expected cost: 750k VND - Margin = (1.1M - 750k) / 1.1M = 33% ⚠️ vẫn thấp

Option B: Tăng giá hoặc giảm quota - Giá 1.8M VND: margin 58% - Quota 2 cleaning + 2 repair: cost ~600k → margin 46%

Recommendations cho Finance

  1. Pricing tests: A/B test 3 mức giá (1.0M / 1.2M / 1.5M) với 100 customers đầu
  2. Quota tuning: bắt đầu với quota cao (như hiện tại) để attract, monitor utilization, adjust v3.7+
  3. Underwriting: hạn chế bán cho thiết bị > 7 năm tuổi (high claim rate)
  4. Caps: max_value per claim đã có, nhưng có thể thêm "total annual repair value cap" = 1.5M VND

Sample customer scenarios

Power user (dùng hết quota): - 4 cleaning × 200k = 800k cost cho SMP - 4 repair × 350k = 1.4M cost - Total cost: 2.2M vs revenue 1.2M → SMP loss 1M - → Need careful underwriting

Casual user (typical): - 2 cleaning × 200k = 400k - 1 repair × 350k = 350k - Total cost: 750k vs 1.2M → margin 38%

Light user (under-utilize): - 1 cleaning × 200k = 200k - 0 repair = 0 - Total cost: 200k vs 1.2M → margin 83% (HIGH)

→ Critical: monitor distribution + adjust pricing/quotas post-pilot.


Open questions cho review

# Question Owner When
1 Tăng giá lên 1.5M VND để có margin 50%+? Founder + Finance Trước launch
2 "Underwriting" tự động: refuse sale cho device > 7 năm tuổi? BA + Ops Sprint 1
3 "Total annual repair cap" 1.5M VND cho gói Basic? Finance Sprint 1
4 Cooling-off 7 ngày có rủi ro abuse không (KH mua → claim ngay → cancel)? Legal + Ops Sprint 1
5 Reset quota khi renew vs carry-over 50%? Founder Trước renewal flow
6 Có nên có gói "lifetime" cho device không? Founder v3.7+
7 Discount cho mua bundle multi-device (vd 2 AC + 1 washer)? Marketing v3.6

Marketing copy templates (DRAFT · chờ luật sư review)

In-app catalog card (AC Basic):

🏠 Bảo trì máy lạnh cơ bản 1 năm

Giá: 1,200,000 ₫ (thay vì 1,400,000 ₫ - tiết kiệm 14%)

✅ 4 lần vệ sinh định kỳ (cứ 3 tháng 1 lần)
✅ Sửa free 4 lần cho lỗi cơ bản
✅ Miễn phí thay tụ, gas bổ sung, quạt
✅ Bảo hành tay nghề thợ
⏱️ Đặt lịch trong 24h

[Mua ngay] [Xem chi tiết]
Đây là gói thuê bao dịch vụ bảo trì + sửa chữa, không phải hợp đồng bảo hiểm. 
Các trường hợp được sửa miễn phí + loại trừ chi tiết tại Điều khoản dịch vụ.
SMP không chịu trách nhiệm cho hư hỏng do thiên tai, sử dụng sai cách, 
thiết bị > 10 năm tuổi, và một số trường hợp khác (xem chi tiết).

Implementation checklist (cho Sprint 1-3)

  • Sprint 1: Schema deploy (Doc 02 §7.8)
  • Sprint 1: Seed 5 packages trong staging
  • Sprint 1: Finance review pricing + adjust
  • Sprint 2: Build pkg/warranty (Doc 04 §1.15.4)
  • Sprint 2: Deferred revenue cron + reconcile
  • Sprint 3: Build APIs (Doc 03)
  • Sprint 3: Mobile UI (browse + purchase + claim)
  • Sprint 4: Admin Web (package management + claim approval queue)
  • Sprint 4: Pilot launch with 100 customers
  • Sprint 5+: Renewal flow + auto-suggest cron